ngủ nhè

Học thuật
Thân thiện
ngủ nhè

Bé thức dậy và ngủ nhè, đòi mẹ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động trẻ con quấy khóc, mè nheo khi vừa mới ngủ dậy: "ngủ nhè" dùng để miêu tả trạng thái khó chịu, hay dỗi hờn khóc lóc của trẻ nhỏ ngay sau khi tỉnh giấc, thường do chưa tỉnh táo hoàn toàn, còn buồn ngủ hoặc khó chịu trong người.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • mới ngủ dậy nên đang ngủ nhè, mẹ phải dỗ một lúc. (Đứa trẻ vừa mới ngủ dậy nên đang quấy khóc, mẹ phải dỗ một lúc.)
    • Con đừng ngủ nhè nữa, dậy ăn sáng đi nào. (Con đừng quấy khóc khi ngủ dậy nữa, dậy ăn sáng đi nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngủ nhè" thường đi kèm với các hành động dỗ dành của người lớn. Hành động này được xem bình thường phổ biếntrẻ nhỏ.
    • Trẻ con tầm một hai tuổi hay ngủ nhè lắm. (Trẻ con khoảng một hai tuổi hay quấy khóc khi ngủ dậy lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mè nheo (động từ): làm nũng, quấy khóc đòi hỏi (nói chung, không chỉ lúc ngủ dậy).
    • Đứa bé mè nheo đòi mua đồ chơi. (Đứa trẻ làm nũng đòi mua đồ chơi.)
  • Quấy khóc (động từ): khóc lóc, làm ồn ào do khó chịu.
    • Em sốt nên quấy khóc cả đêm. (Em bị sốt nên quấy khóc cả đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dậy hờn: (cách nói khác) thức dậy trong trạng thái hờn dỗi, khóc lóc.
  • Tỉnh giấc quấy: thức giấc quấy khóc.
Lưu ý
  • Từ "ngủ nhè" chủ yếu được sử dụng trong văn nói, trong giao tiếp thân mật, đặc biệt khi người lớn nói về hoặc với trẻ con. Đây một từ mang sắc thái dịu dàng, thể hiện sự thương yêu, dỗ dành hơn trách mắng.
ngủ nhè

Bé thức dậy và ngủ nhè, đòi mẹ.

  1. Nói trẻ con quấy khóc khi ngủ dậy.